cửa thiền

cửa thiền

Sau nhiều năm thế tục, ông ấy quyết định trở về cửa thiền.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cổng hoặc lối vào chùa, tu viện Phật giáo: "cửa thiền" chỉ lối vào của một ngôi chùa, nơi tu hành của các nhà sư, mang ý nghĩa tượng trưng cho sự bước vào thế giới tâm linh, thoát tục.
    • Phật giáo, đạo Phật: "cửa thiền" được dùng để chỉ toàn bộ tôn giáo, giáo lý, hoặc cộng đồng Phật giáo, đặc biệt trong bối cảnh tìm kiếm sự giải thoát hoặc giác ngộ.
dụ sử dụng
  • Cổng hoặc lối vào chùa:

    • Anh ấy bước qua cửa thiền, lòng nhẹ nhõm. (Anh ấy đi qua cổng chùa, cảm thấy tâm hồn thanh thản.)
    • Cửa thiền rêu phong, kỹ nhưng vẫn uy nghi. (Cổng chùa phủ rêu, kỹ nhưng vẫn trang nghiêm.)
  • Phật giáo:

    • tôi quy y cửa thiền từ năm 20 tuổi. ( tôi theo đạo Phật từ năm 20 tuổi.)
    • Cửa thiền mở rộng cho tất cả chúng sinh. (Phật giáo chào đón mọi người.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "vào cửa thiền": trở thành người theo đạo Phật, xuất gia hoặc tu tập.

    • Ông ấy từ bỏ danh lợi để vào cửa thiền. (Ông ấy từ bỏ địa vị, tiền bạc để đi tu.)
  • "cửa thiền từ bi": ám chỉ lòng nhân ái, bao dung của đạo Phật.

    • Nhờ cửa thiền từ bi, ấy học được cách tha thứ. (Nhờ giáo lý Phật giáo về lòng từ bi, ấy biết cách tha thứ.)
Biến thể từ gần giống
  • Thiền môn (danh từ): chùa, tu việnđồng nghĩa với "cửa thiền" trong nghĩa nơi tu hành.

    • Thiền môn thanh tịnh, xa lánh ồn ào. (Chùa chiền yên tĩnh, tránh xa náo nhiệt.)
  • Cửa không (dan từ): cửa chùa, cũng chỉ Phật giáogần nghĩa với "cửa thiền".

    • Bước qua cửa không, lòng nhẹ nhõm. (Bước qua cổng chùa, tâm hồn thanh thản.)
Từ đồng nghĩa
  • Cửa Phật: lối vào chùa hoặc đạo Phật.
  • Thiền gia: nhà chùa, tu viện.
  • Chốn thiền: nơi tu hành, chùa chiền.
Thành ngữ liên quan
  • Cửa thiền rộng mở: Phật giáo luôn chào đón mọi người, không phân biệt.
    • Cửa thiền rộng mở cho những ai tìm đến sự bình an. (Phật giáo luôn sẵn lòng đón nhận người tìm kiếm sự an lạc.)